BÌNH ẮC QUY KÍN KHÍ LONG 12V-150Ah (WPL150-12N)
|
ỨNG DỤNG Nguồn dự phòng (Backup Power), Nguồn công suất cao (High Power), Nguồn tuổi thọ cao (Long Life Power), Nguồn năng lượng tái tạo (Green Power) |
||||
| WPL150-12N |
12V-150Ah (10HR) | 6 cells VRLA AGM / Non-Spillable / Maintenance-Free |
|||
|
Dung lượng danh định (Nominal capacity) |
10 Hour Rate | 15A to 10.50V | 150Ah | |
| 5 Hour Rate | 25.5A to 10.2V | 127.5Ah | ||
| 1 Hour Rate | 90A to 9.60V | 90Ah | ||
| PHÓNG THỰC TẾ | 1C | 150A to 9.60V | > 40 Phút | |
| Nội trở (I.R) @1Khz | < 4.8 mΩ | Trọng lượng | 45.5 Kg (100Lbs.) | |
| Tuổi thọ thiết kế | 10-12 năm @ 20°C (Eurobat) | Vật liệu vỏ, nắp | ABS, UL94-V0 | |
| Điện cực | F18 Terminal – M8 Bolt |
Lực vặn ốc kiến nghị M8: 12 N-m (122kgf-cm) Lực vặn ốc tối đa M8: 15 N-m (153kgf-cm) |
||
| Kích thước (mm) | Dài (L) 483 x Rộng (W) 170 x Cao (H) 240 x Tổng Cao (TH) 240 (±3) | |||
| Dòng lớn nhất | Sạc lớn nhất < 45 (A) | Phóng tối đa 5s: 1500 (A) | ||
|
Phương pháp sạc @ 25°C Hệ số bù nhiệt (Coefficient) |
Chu kỳ (Cycle): 14.4V-15.0V -5.0mV/°C/cell |
Thường xuyên (Standby): 13.5V-13.8V -3.0mV/°C/cell |
||
| Nhiệt độ (lý tưởng = 20°C) | -15°C < sạc < 40°C | -15°C < phóng < 50°C | -15°C < lưu < 40°C | |
| Tự phóng điện | 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85% | |
| Tiêu chuẩn chất lượng |
TCVN 7916 : 2008, TCVN 7449 : 2004, IEC 60896-21&22 : 2004 ISO 45001 : 2018, ISO 14001 : 2015, ISO 9001 : 2015, ISO/ IEC 17025 : 2005 Certificate: UL MH16982, CE, dun & bradstreet |
|||
| Xuất xứ | Made in Vietnam | Bảo hành: 12 tháng | ||
Hình ảnh Bình ắc quy kín khí Long 12V-150Ah (WPL150-12N)



Inverter hòa lưới Suoer 1000W
Máy Nước Nóng Năng Lượng Mặt Trời Ống Dầu 280L
Pin lưu trữ Lithium GIGABOX 5E - 5KW (48V-100A)
Inverter hòa lưới GROWATT 100KW (MAX 100KTL3-X LV)
Đèn đường liền thể 300W Jindian (JD9300)
Pin Lithium Growatt 48V-15KW (AXE 15.0L)
Inverter Hybrid Inhenergy 10KW 3pha (HI-10K-TL)
Đèn đường năng lượng 300W Jindian (JD-Z300)
Đèn đường năng lượng 200W Jindian (JD-699)
Inverter hybrid LUXPOWER 6KW (LXP-6K MG)
Inverter hòa lưới Deye 3KW (SUN-3K-G)
Inverter hòa lưới Deye 10KW 3 pha (SUN-10K-G06)
Inverter hòa lưới GROWATT 120KW (MAX 120KTL3-X LV)
Inverter JFY SUNTREE 60KW 3 pha
Thanh rail nhôm 4.2 mét
Thiết bị giám sát tập trung Sofar Solar
Inverter sin chuẩn 1000W - 12V
Inverter sin chuẩn Meind 600W - 12v
Máy Bơm Hỏa Tiễn VERATTI 2 Inch 220v Cánh Nhựa 2VRM1/44-0.37 (1 PHA)
Inverter sin chuẩn 500W - 12V
Chân Z áp mái tôn 20cm
INVERTER HÒA LƯỚI 110KW 3 PHA SOLIS 5G
Inverter sin chuẩn 1500W-24V Suoer
Pin lithium Ecopower Rack gắn tủ 5KW (ESS-5120L)
Đèn đường liền thể 500W Jindian (JD9500)
Đèn đường năng lượng 100W Jindian (JD-369)
Inverter sin chuẩn 4000W - 12V
Pin Lithium Ecopower EP-280 XS MAX
Đèn đường năng lượng 300W Jindian (JD-6300)
Inverter hòa lưới SOFAR 110KW (110KTL)
Đầu nối bình ắc quy R13
Pin lithium Ecopower treo tường 10KW (ES-BOX12 Plus)
Đèn đường năng lượng 200W Jindian (JD-Z200)
Inverter Hybrid Sofar 20KW 3pha (HYD 20KTL-3PH)
Inverter sin chuẩn Suoer 2000W - 12V
Inverter Hybrid hoà lưới Sumry 48V-6.5KW (HGX 6.5KW)
Đèn đường liền thể 400W Jindian (JD9400)
Inverter hybrid LUXPOWER 10KW (LXP-10K)
Inverter hòa lưới SOFAR 100KW (100KTL)
Thiết bị Wifi plus Inverter JFY
Inverter hòa lưới GROWATT 60KW (MAC 60KTL3-X LV)
Cáp kết nối Inverter với pin lithium GTX2500, GTX5000
Inverter hòa lưới GROWATT 6KW (MIN6000TL-X)
Thiết bị Wifi Inverter Sofar cổng USB LSW-3-C
Pin lưu trữ Lithium SOFAR 17.5KW 3 pha (GTX3000-H7)
Inverter sin chuẩn Suoer 300W - 12V
Inverter hòa lưới SOFAR 30KW (30000TL-G2)
Inverter sin chuẩn 3000W - 12V
Inverter hòa lưới GROWATT 5KW (5500MTL-S)
Inverter hòa lưới GROWATT 70KW (MAX70KTL3 LV)
Inverter hòa lưới SOFAR 8.8KW 3 pha (8.8KTL-X)
INVERTER JFY SUNTREE 10KW 3 PHA
Thiết bị Wifi Inverter Solis
Inverter độc lập Sumry 24V-3KVA (HPS 3K-24)
Inverter Hybrid độc lập Sumry 5.5KW-48V (MPS-5500H)
ẮC QUY TIA SÁNG NƯỚC 12V-45AH (NS60) 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.